BeDict Logo

term

/tɜːm/ /tɝm/
Hình ảnh minh họa cho term: Thời hạn, kỳ hạn, hiệu lực.
noun

Thời hạn, kỳ hạn, hiệu lực.

Thời hạn hiệu lực của bằng sáng chế này hết hạn vào năm tới, có nghĩa là công ty sẽ không còn quyền bảo vệ hợp pháp cho phát minh của mình nữa.

Hình ảnh minh họa cho term: Thuật ngữ.
noun

Nhà chiêm tinh nhấn mạnh vào "giới hạn" (term) của sao Hỏa trong lá số, giải thích vị trí này ảnh hưởng đến mức năng lượng làm việc của khách hàng như thế nào (trong đó "giới hạn" là một thuật ngữ chỉ phẩm chất thiết yếu mà sao Hỏa thể hiện trong cung hoàng đạo, ảnh hưởng đến sức mạnh và sự toàn vẹn của nó trong lá số).

Hình ảnh minh họa cho term: Bệ đỡ chạm khắc mạn tàu.
noun

Bệ đỡ chạm khắc mạn tàu.

Cabin rộng rãi và thoải mái, rất phù hợp cho hành khách. Hàng hóa, nông sản, v.v. được vận chuyển với các bệ đỡ chạm khắc mạn tàu thấp nhất.