Hình nền cho gunged
BeDict Logo

gunged

/ɡʌndʒd/

Định nghĩa

verb

Tắc nghẽn, làm tắc, bịt kín.

Ví dụ :

"The drain was completely gunged up with hair and soap. "
Ống thoát nước bị tắc nghẽn hoàn toàn vì đầy tóc và xà phòng.