

string
/stɹɪŋ/
noun

noun
Đàn ngựa đua, ngựa đua của một chủ sở hữu.































noun
Đội hình, tuyến.



noun
Chuỗi, dãy ký tự.


noun
Dàn dây.




noun


noun
Kéo bi cái.

noun


noun
Dây ngang.

noun





noun
Dải ván lót trần, dải lót trần.







noun
Chỉ đá, gờ chỉ.
Tòa nhà đá cổ đó có một gờ chỉ trang trí chạy ngang qua mặt tiền.














verb
Kết thành chuỗi, xâu thành chuỗi.

verb
Kéo cái, đánh cái.

verb
Bịa chim, báo chim láo, cố tình báo sai loài chim.
Cậu sinh viên bị tố cáo là đã bịa chuyện báo láo với cả lớp về một loài chim quý hiếm, nói rằng đã thấy cú tuyết trong khi thực ra chỉ là một con cú lợn có lông trắng như tuyết.
