Hình nền cho resonance
BeDict Logo

resonance

/ˈɹɛzənəns/

Định nghĩa

noun

Sự cộng hưởng, tiếng vang.

Ví dụ :

"The music hall had a strong resonance, making every note sound full and clear. "
Phòng hòa nhạc này có độ vang rất tốt, khiến cho mọi nốt nhạc đều nghe đầy đặn và rõ ràng.
noun

Ví dụ :

Bác sĩ lắng nghe cẩn thận tiếng vang trong lồng ngực bệnh nhân khi anh ấy nói, để xem có gì bất thường không.
noun

Sự cộng hưởng, tiếng vọng, âm vang.

Ví dụ :

Bức ảnh cũ của bà tôi gợi lên một cảm xúc sâu lắng trong lòng tôi, như một tiếng vọng đưa tôi trở về những mùa hè tuổi thơ ở nhà bà.
noun

Ví dụ :

Ca sĩ làm vỡ chiếc ly thủy tinh vì nốt nhạc cô ấy hát tạo ra một sự cộng hưởng mạnh mẽ trong ly, khiến ly rung động dữ dội đến khi vỡ ra.
noun

Ví dụ :

Sau vụ va chạm tốc độ cao giữa hai proton, các nhà vật lý đã phát hiện một dao động cộng hưởng ngắn ngủi trước khi nó phân rã thành các hạt khác.
noun

Ví dụ :

Cấu trúc cộng hưởng của phân tử giải thích tại sao nó có tính chất tương tự như cả hai hợp chất, cho thấy sự chia sẻ electron giữa chúng (cái mà được thể hiện qua nhiều cấu trúc khác nhau).
noun

Sự cộng hưởng quỹ đạo, Dao động cộng hưởng.

Ví dụ :

Sự cộng hưởng quỹ đạo của mặt trăng với trái đất gây ra những thay đổi nhỏ, có thể dự đoán được trong thủy triều.