Hình nền cho inboxed
BeDict Logo

inboxed

/ˈɪnˌbɑkst/ /ˈɪnˌbɒkst/

Định nghĩa

verb

Gửi vào hộp thư, nhắn tin riêng.

Ví dụ :

"I just inboxed you the presentation."
Mình vừa gửi bài thuyết trình vào hộp thư của bạn rồi nhé.