

inefficiency
Định nghĩa
Từ liên quan
efficiency noun
/ɪˈfɪʃn̩si/
Hiệu quả, năng suất.
"The efficiency of the planning department is deplorable."
Hiệu quả làm việc của phòng kế hoạch thật đáng thất vọng.
effectiveness noun
/ɪˈfɛktɪvnəs/ /əˈfɛktɪvnəs/
Hiệu quả, tính hiệu quả.
"The effectiveness of the drug was well established."
Hiệu quả của thuốc đã được chứng minh rõ ràng.