BeDict Logo

deplorable

/dɪˈplɔːɹəbəɫ/
Hình ảnh minh họa cho deplorable: Những người đáng khinh, thành phần đáng bị lên án.
 - Image 1
deplorable: Những người đáng khinh, thành phần đáng bị lên án.
 - Thumbnail 1
deplorable: Những người đáng khinh, thành phần đáng bị lên án.
 - Thumbnail 2
noun

Những người đáng khinh, thành phần đáng bị lên án.

Câu bình luận năm 2016 của Hillary Clinton về "những người đáng khinh" đã trở thành một chủ đề bàn tán lớn trong cuộc bầu cử.

Hình ảnh minh họa cho deplorable: Đáng trách, tồi tệ, kinh khủng.
 - Image 1
deplorable: Đáng trách, tồi tệ, kinh khủng.
 - Thumbnail 1
deplorable: Đáng trách, tồi tệ, kinh khủng.
 - Thumbnail 2
adjective

Đáng trách, tồi tệ, kinh khủng.

Trẻ em nghèo thường bị chỉ trích là có cách cư xử tồi tệ, trong khi thực tế, chúng chỉ đang phản ứng với xã hội theo cách phản ánh cách xã hội đối xử với chúng.