noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẻ đáng trách, vật đáng lên án. A person or thing that is to be deplored. Ví dụ : "The student's poor attendance was a deplorable, leading to their failing grade. " Việc học sinh đó nghỉ học quá nhiều là một điều đáng trách, dẫn đến việc em ấy bị điểm kém. moral character person attitude society negative inhuman thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Những người đáng khinh, thành phần đáng bị lên án. (US politics) A Trumpist conservative, in reference to a 2016 speech by Hillary Clinton calling half of Donald Trump's supporters a "basket of deplorables". Ví dụ : "Hillary Clinton's 2016 comment about "deplorables" became a major talking point in the election. " Câu bình luận năm 2016 của Hillary Clinton về "những người đáng khinh" đã trở thành một chủ đề bàn tán lớn trong cuộc bầu cử. politics government nation person attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng trách, tồi tệ, kinh khủng. Deserving strong condemnation; shockingly bad, wretched. Ví dụ : "Poor children are often accused of having deplorable manners, when they are, in fact, simply responding to society in ways that mirror how society treats them." Trẻ em nghèo thường bị chỉ trích là có cách cư xử tồi tệ, trong khi thực tế, chúng chỉ đang phản ứng với xã hội theo cách phản ánh cách xã hội đối xử với chúng. moral character attitude value quality negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng thương, đáng buồn, bi thảm. Lamentable, to be felt sorrow for, worthy of compassion. Ví dụ : "We were all saddened by the deplorable death of his son." Tất cả chúng tôi đều đau buồn trước cái chết bi thảm của con trai anh ấy, một sự mất mát thật đáng thương. attitude moral society value emotion character condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc