Hình nền cho latina
BeDict Logo

latina

/ləˈtiːnə/ /læˈtiːnə/

Định nghĩa

noun

Người Mỹ Latinh (nữ).

A Latin American woman. (Compare Latino.)

Ví dụ :

"Maria is a proud Latina from Colombia who shares her culture with her classmates. "
Maria là một người Mỹ Latinh đến từ Colombia và cô ấy rất tự hào về điều đó, cô thường chia sẻ văn hóa của mình với các bạn cùng lớp.