noun🔗ShareĐồ mặc ở nhà, quần áo mặc thường ngày, đồ mặc lúc rảnh rỗi. Clothing worn for leisure or as general casual wear."After a long day at work, she loves to change into comfortable leisurewear like sweatpants and a t-shirt. "Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thích thay quần áo, mặc đồ thoải mái ở nhà như quần dài thể thao và áo phông.wearstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc