BeDict Logo

particulars

/pəˈtɪkjəlɚz/
Hình ảnh minh họa cho particulars: Chi tiết, thông tin chi tiết, điều khoản.
 - Image 1
particulars: Chi tiết, thông tin chi tiết, điều khoản.
 - Thumbnail 1
particulars: Chi tiết, thông tin chi tiết, điều khoản.
 - Thumbnail 2
noun

Chi tiết, thông tin chi tiết, điều khoản.

Tôi hiểu đại ý kế hoạch cuối tuần của bạn rồi, không cần nghe hết các chi tiết vụn vặt đâu; chỉ cần nói cho tôi biết bạn đã hoàn thành dự án chưa thôi.