Hình nền cho leisure
BeDict Logo

leisure

/ˈliːʒə(ɹ)/ /ˈliːʒəɹ/

Định nghĩa

noun

Nhàn hạ, thảnh thơi, rảnh rỗi.

Ví dụ :

Sau giờ học, bọn trẻ có chút thời gian rảnh rỗi để chơi đùa.