noun🔗ShareSự sinh động, sự hoạt bát, sức sống. The quality of being lively; animation; energy."The puppy's liveliness made everyone in the family smile. "Sự hoạt bát của chú chó con khiến mọi người trong gia đình đều mỉm cười.qualityenergycharacterbeingattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc