Hình nền cho heartwarming
BeDict Logo

heartwarming

/ˈhɑːrtwɔːrmɪŋ/ /ˈhɑːrtwɔːrmɪŋ/

Định nghĩa

adjective

Ấm lòng, cảm động, xúc động.

Ví dụ :

Đó là một bộ phim ấm lòng về một đứa trẻ vượt qua nghịch cảnh.