adverb🔗ShareHăng hái, mạnh mẽ, nhiệt tình. In a lusty manner: vigorously, loudly, enthusiastically."The children sang "Happy Birthday" lustily, clapping their hands with excitement. "Bọn trẻ hát bài "Chúc mừng sinh nhật" một cách hăng say, vừa hát vừa vỗ tay phấn khích.actionsoundstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc