

lustily
Định nghĩa
Từ liên quan
enthusiastically adverb
/ɪnˌθuːziˈæstɪkli/ /ɛnˌθuːziˈæstɪkli/
Nhiệt tình, hăng hái, say sưa.
Cô ấy hăng hái đăng ký giúp đỡ cho buổi bán bánh gây quỹ ở trường.
excitement noun
/ɪkˈsaɪtmənt/
Sự phấn khích, sự hào hứng.
vigorously adverb
/ˈvɪɡəɹəsli/