Hình nền cho admiring
BeDict Logo

admiring

/æd.ˈmaɪ.ɚ.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ngạc nhiên, kinh ngạc, thán phục.

Ví dụ :

Học sinh đang kinh ngạc trước thiết kế phức tạp của tòa nhà trường mới.
verb

Ngưỡng mộ, khâm phục, ái mộ.

Ví dụ :

Cô ấy đang ngắm bức vẽ tuyệt đẹp của con gái với ánh mắt ngưỡng mộ và nụ cười tự hào trên môi.