BeDict Logo

mackerels

/ˈmækərəlz/ /ˈmækrəlz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "speckled" - Lốm đốm, có đốm.
speckledadjective
/ˈspɛkəld/

Lốm đốm, đốm.

"The robin's eggs were beautifully speckled with brown dots. "

Trứng chim cổ đỏ có những đốm nâu lốm đốm rất đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "pimp" - Tú bà, ma cô.
pimpnoun
/pɪmp/

, ma .

"The police arrested the man for acting as a pimp, managing several women and profiting from their prostitution. "

Cảnh sát đã bắt người đàn ông đó vì tội làm ma cô, quản lý nhiều phụ nữ và hưởng lợi từ việc mại dâm của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "full" - Đầy, trọn vẹn.
fulladjective
/fʊl/

Đầy, trọn vẹn.

"The jugs were full to the point of overflowing."

Những cái bình đầy đến mức sắp tràn ra ngoài.

Hình ảnh minh họa cho từ "bawd" - Tú bà, ma cô.
bawdnoun
/bɔːd/ /bɔd/

, ma .

"In the old Western film, the bawd ran a saloon where women offered companionship for money. "

Trong bộ phim miền tây cũ, bà tú bà điều hành một quán rượu, nơi các cô gái làm nghề mua bán dâm.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavor" - Hương vị, mùi vị.
flavornoun
/ˈfleɪvə/ /ˈfleɪvɚ/

Hương vị, mùi vị.

"The flavor of this apple pie is delicious."

Hương vị của bánh táo này rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "edible" - Đồ ăn được, thực phẩm ăn được.
ediblenoun
/ˈɛdɪbl/ /ˈɛdəbl/

Đồ ăn được, thực phẩm ăn được.

"The edible was delicious, and everyone enjoyed the freshly baked bread. "

Món ăn được thì ngon tuyệt, và ai cũng thích bánh mì mới nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grill" - Vỉ, lưới chắn.
grillnoun
/ɡɹɪl/

Vỉ, lưới chắn.

"The window fan had a grill to keep out bugs while letting air circulate. "

Quạt máy để ở cửa sổ có một cái vỉ để ngăn côn trùng bay vào nhưng vẫn cho không khí lưu thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "healthy" - Khỏe mạnh, lành mạnh.
healthyadjective
/ˈhɛl.θi/

Khỏe mạnh, lành mạnh.

"He was father to three healthy kids."

Ông ấy là cha của ba đứa con khỏe mạnh, lanh lợi.

Hình ảnh minh họa cho từ "likes" - Sở thích, điều ưa thích.
likesnoun
/laɪks/

Sở thích, điều ưa thích.

"Tell me your likes and dislikes."

Hãy kể cho tôi nghe về những điều bạn thích và không thích đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "fish" - Cá.
fishnoun
/fɪʃ/ /fɘʃ/

.

"Salmon is a fish."

Cá hồi là một loài cá.

Hình ảnh minh họa cho từ "dinner" - Bữa trưa.
dinnernoun
/ˈdɪnə/ /ˈdɪnəɹ/

Bữa trưa.

"My dinner was a sandwich and some fruit, before I went to my afternoon class. "

Bữa trưa của tôi là một cái bánh mì sandwich và ít trái cây, trước khi tôi đi học buổi chiều.