adverb🔗ShareNhiều, đáng kể, rất nhiều. Significantly; very, very much"My presentation went majorly wrong; I forgot all my notes. "Bài thuyết trình của tôi đi tong một cách thảm hại; Tôi quên hết cả ghi chú.amountdegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareChủ yếu, phần lớn. Mostly, primarily"The presentation was majorly about teamwork. "Bài thuyết trình chủ yếu nói về làm việc nhóm.languageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc