Hình nền cho menacingly
BeDict Logo

menacingly

/ˈmenəsɪŋli/ /ˈmenɪsɪŋli/

Định nghĩa

adverb

Đầy đe dọa, hăm dọa, một cách đe dọa.

Ví dụ :

Con chó lớn gầm gừ một cách đầy đe dọa về phía người đưa thư khi anh ta đến gần nhà.