

mescaline
Định nghĩa
Từ liên quan
experimented verb
/ɪkˈspɛrɪˌmɛntɪd/ /ɛkˈspɛrɪˌmɛntɪd/
Thí nghiệm, làm thí nghiệm.
hallucinogenic noun
/ˌhæluːˈsɪnədʒənɪk/ /həˌlusənəˈdʒenɪk/
Chất gây ảo giác
Nhà nghiên cứu cẩn thận ghi lại những tác động của từng chất gây ảo giác lên những người tham gia nghiên cứu.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.