

hallucinogenic
Định nghĩa
Từ liên quan
hallucinogen noun
/ˌhæl.uːˈsɪn.ə.dʒən/ /həˈluː.sɪ.nə.dʒen/
Ảo giác, chất gây ảo giác.
Bác sĩ cảnh báo rằng mặc dù thuốc có ích cho chứng lo âu của anh ấy, nó cũng là một chất gây ảo giác mạnh và có thể khiến anh ấy nhìn thấy những thứ không có thật, tức là bị ảo giác.
documented verb
/ˈdɑkjəˌmɛntɪd/ /ˈdɑkjəˌmɛntəd/
Được ghi lại, lập thành văn bản.
participants noun
/pɑːrˈtɪsɪpənts/ /pərˈtɪsɪpənts/
Người tham gia, thành viên tham dự.
Tất cả những người tham gia phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi.
hallucinations noun
/həˌluːsɪˈneɪʃənz/ /hæˌluːsɪˈneɪʃənz/