adverb🔗ShareMột cách lừa dối, gây hiểu lầm. In a misleading manner."The advertisement was misleadingly worded, suggesting the product was free when in fact there was a shipping charge. "Quảng cáo được viết một cách lừa dối, khiến người ta tưởng sản phẩm là miễn phí, nhưng thực tế lại tính phí vận chuyển.communicationlanguageattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc