Hình nền cho shipping
BeDict Logo

shipping

/ˈʃɪpɪŋ/

Định nghĩa

noun

Vận chuyển, giao hàng.

Ví dụ :

Chi phí vận chuyển cái máy tính mới khá cao.
verb

Ví dụ :

"I ship Kirk and Spock in “Star Trek”."
Tôi gán ghép Kirk và Spock thành một cặp trong "Star Trek", tôi ủng hộ họ đến với nhau.