Hình nền cho multimillion
BeDict Logo

multimillion

/ˌmʌltɪˈmɪljən/ /ˌmʌltiˈmɪljən/

Định nghĩa

adjective

Hàng triệu đô, nhiều triệu đô.

Ví dụ :

"The new stadium project has a multimillion-dollar budget. "
Dự án xây sân vận động mới này có ngân sách lên đến hàng triệu đô la.