BeDict Logo

natation

/næ.teɪ.ʃən/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "programs" - Chương trình, kế hoạch.
/ˈpɹoʊɡɹæms/ /ˈpɹəʊɡɹæms/

Chương trình, kế hoạch.

"Our program for todays exercise class includes swimming and jogging."

Chương trình tập thể dục của chúng ta hôm nay bao gồm bơi lội và chạy bộ.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "after" - Sau, kế tiếp, tiếp theo.
afteradjective
/ˈæf.tə(ɹ)/ /ˈæf.tɚ/

Sau, kế tiếp, tiếp theo.

"The after-school program is a great way for kids to continue learning. "

Chương trình ngoại khóa sau giờ học là một cách tuyệt vời để trẻ em tiếp tục học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "and" - Phách.
andnoun
/ænd/ /ənd/ /ən/

Phách.

"The drummer emphasized the ands in the song, making the rhythm very clear. "

Người chơi trống nhấn mạnh các phách phụ (phách "và") trong bài hát, làm cho nhịp điệu trở nên rất rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "offers" - Đề nghị, lời đề nghị.
offersnoun
/ˈɑfɚz/ /ˈɒfəz/ /ˈɔfɚz/

Đề nghị, lời đề nghị.

"I decline your offer to contract."

Tôi từ chối lời đề nghị ký hợp đồng của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "basketball" - Bóng rổ.
/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/ /ˈbæs.kɪt.bɔːl/

Bóng rổ.

"My younger brother loves playing basketball after school. "

Em trai tôi thích chơi bóng rổ sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "or" - Hoặc, hay.
orconjunction
/ɔː(ɹ)/ /ɔɹ/ /ɚ/

Hoặc, hay.

"He might get cancer, or be hit by a bus, or God knows what."

Anh ấy có thể bị ung thư, hoặc bị xe buýt đâm, hoặc ai mà biết được chuyện gì nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "act" - Hành động, việc làm.
actnoun
/æk/

Hành động, việc làm.

"an act of goodwill"

Một hành động thiện chí/một việc làm thể hiện thiện ý.

Hình ảnh minh họa cho từ "swimming" - Bơi lội, sự bơi lội.
/ˈswɪmɪŋ/

Bơi lội, sự bơi lội.

"My favorite weekend activity is swimming. "

Hoạt động cuối tuần yêu thích của tôi là bơi lội.

Hình ảnh minh họa cho từ "both" - Cả hai, hai bên.
bothpronoun
/bəʊθ/ /boʊθ/

Cả hai, hai bên.

""Did you want this one or that one?" — "Give me both.""

"Bạn muốn cái này hay cái kia?" — "Cho tôi cả hai đi."

Hình ảnh minh họa cho từ "process" - Quá trình, quy trình, công đoạn.
/ˈpɹoʊsɛs/ /ˈpɹəʊsɛs/ /ˈpɹɑsɛs/ /pɹəˈsɛs/

Quá trình, quy trình, công đoạn.

"The process of baking a cake involves several steps, from mixing the ingredients to putting it in the oven. "

Quá trình làm bánh bao gồm nhiều công đoạn, từ trộn các nguyên liệu đến cho vào lò nướng.