Hình nền cho natation
BeDict Logo

natation

/næ.teɪ.ʃən/

Định nghĩa

noun

Bơi lội, sự bơi.

Ví dụ :

Trường cung cấp các chương trình ngoại khóa sau giờ học về cả bóng rổ lẫn bơi lội.