BeDict Logo

palatalized

/ˈpælətəˌlaɪzd/ /ˈpælətəˌlaɪzd/
Hình ảnh minh họa cho palatalized: Đã bị vòm hóa.
adjective

Đã bị vòm hóa.

Trong tiếng Nga, từ "письмо" (pis'mo, nghĩa là "lá thư") có một âm phụ âm ở giữa đã bị vòm hóa, khiến âm thanh của nó hơi khác so với phiên bản chưa bị vòm hóa.