Hình nền cho paparazzo
BeDict Logo

paparazzo

/ˌpæpəˈɹætsəʊ/ /ˌpɑpəˈɹɑtsoʊ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Nữ diễn viên nổi tiếng cố gắng che mặt khỏi đám tay săn ảnh đang chờ sẵn bên ngoài nhà hàng.