noun🔗ShareẢnh chụp tự nhiên, ảnh đời thường. A spontaneous or unposed photograph."His portraits looked stiff and formal but his candids showed life being lived."Chân dung của anh ấy trông cứng nhắc và trịnh trọng, nhưng những bức ảnh đời thường của anh ấy lại cho thấy cuộc sống đang diễn ra.artmediastyleentertainmentcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, chân thật, bộc trực. Impartial and free from prejudice."The teacher gave a candid assessment of the students' progress, highlighting both their strengths and weaknesses without favoritism. "Giáo viên đã đánh giá một cách thẳng thắn và công bằng về sự tiến bộ của học sinh, nêu bật cả điểm mạnh lẫn điểm yếu mà không hề thiên vị ai.attitudecharactervaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, chân thật, thật lòng. Straightforward, open and sincere."My sister was candid about why she didn't like my new haircut. "Chị tôi đã rất thẳng thắn nói lý do chị ấy không thích kiểu tóc mới của tôi.characterattitudecommunicationmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, chân thật, bộc trực. Not posed or rehearsed."Her candid remarks about the school play were appreciated; she didn't try to sugarcoat anything. "Những nhận xét thẳng thắn của cô ấy về vở kịch ở trường được đánh giá cao; cô ấy nói thật lòng chứ không hề tô vẽ gì cả.characterstylecommunicationattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc