Hình nền cho physalis
BeDict Logo

physalis

/faɪˈseɪlɪs/

Định nghĩa

noun

Tầm bóp, bôm bốp.

Any plant of the genus Physalis.

Ví dụ :

Ở vườn nhà bà tôi có trồng cây tầm bóp, nó ra những trái nhỏ màu cam được bao bọc bởi lớp vỏ trấu mỏng như giấy.