BeDict Logo

crumbled

/ˈkrʌmbəld/ /ˈkrʌmbld/
Hình ảnh minh họa cho crumbled: Vò vụn, bóp vụn.
verb

Vò vụn, bóp vụn.

Dùng các ngón tay, vò vụn các nguyên liệu bằng đầu ngón tay, nhấc nhẹ lên trên, cho đến khi hỗn hợp tơi ra như cát và giống vụ bánh mì lớn.