adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thú vị, dễ chịu, làm vui lòng. That gives pleasure Ví dụ : "The massage was a pleasurable experience." Mát-xa là một trải nghiệm thú vị và dễ chịu. sensation emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc