noun🔗ShareĐiều kiện, tư cách. Conditional qualification"Her acceptance to the university came with a q: she needed to complete a summer course in algebra. "Việc cô ấy được nhận vào trường đại học đi kèm với một điều kiện: cô ấy cần phải hoàn thành một khóa học hè về đại số.conditionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCâu hỏi, thắc mắc. Question"The teacher wrote the first q on the whiteboard: "What is the capital of France?" "Cô giáo viết câu hỏi đầu tiên lên bảng: "Thủ đô của Pháp là gì?"communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc