

q
Định nghĩa
Từ liên quan
qualification noun
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/
Trình độ, tiêu chuẩn, bằng cấp.
Để đạt được tiêu chuẩn gia nhập tổ chức này là vô cùng khó khăn.
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
conditional noun
/kənˈdɪʃənəl/