Hình nền cho reddens
BeDict Logo

reddens

/ˈrɛdənz/ /ˈrɛdn̩z/

Định nghĩa

verb

Đỏ lên, ửng đỏ.

Ví dụ :

Mặt cô ấy đỏ ửng lên mỗi khi nói về người mình thích.