BeDict Logo

formations

/fɔːrˈmeɪʃənz/ /fɔːrˈmeɪʃnz/
Hình ảnh minh họa cho formations: Đội hình, biên đội.
noun

Trong cuộc diễn tập quân sự, những đội hình xe tăng và xe bọc thép lớn di chuyển trên thao trường trong một cuộc tấn công phối hợp.

Hình ảnh minh họa cho formations: Cấu trúc, sự hình thành.
noun

Các sơ đồ trong sách toán cao cấp thường mô tả những cấu trúc phức tạp liên kết các loại cấu trúc toán học khác nhau, ví dụ như các hình thái được tạo nên từ các phạm trù (categories) và các ánh xạ (functors).