

remediation
Định nghĩa
Từ liên quan
environmental adjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/
Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.


Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.