verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Định hình lại, tạo dáng lại, chỉnh sửa hình dạng. To make into a different shape Ví dụ : "The sculptor reshaped the clay into a beautiful bird. " Nhà điêu khắc đã nặn lại đất sét, tạo dáng lại thành một con chim xinh đẹp. material appearance structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tổ chức lại, tái cấu trúc. To reorganize Ví dụ : "The company decided to reshape its marketing strategy to attract younger customers. " Công ty quyết định tổ chức lại chiến lược tiếp thị của mình để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn. organization structure system process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc