

reorganize
Định nghĩa
Từ liên quan
departments noun
/dɪˈpɑːrtmənts/ /dɪˈpɑrtmənts/
Bộ phận, phòng ban.
Trường đại học có nhiều bộ phận, bao gồm bộ phận sử học và bộ phận khoa học.
organize verb
/ˈɔːɡənaɪz/ /ˈɔɹɡənaɪz/
Sắp xếp, tổ chức.
efficiency noun
/ɪˈfɪʃn̩si/
Hiệu quả, năng suất.
"The efficiency of the planning department is deplorable."
Hiệu quả làm việc của phòng kế hoạch thật đáng thất vọng.
reorganization noun
/riːɔːrɡənɪˈzeɪʃən/ /riːɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/
Tái tổ chức, sự sắp xếp lại.
Công ty đã thông báo về một đợt tái tổ chức lớn để nâng cao hiệu quả hoạt động.