Hình nền cho multi
BeDict Logo

multi

/ˈmʌltaɪ/ /ˈmʌlti/

Định nghĩa

noun

Động vật đa bướu.

Ví dụ :

Nhà cổ sinh vật học cẩn thận phủi lớp đất, để lộ một xương hàm hóa thạch thuộc về một loài động vật có vú rất sớm, một loài động vật đa bướu.
noun

Cá multi.

Neolamprologus multifasciatus (small shell-dwelling cichlid endemic to Lake Tanganyika, popular as aquarium fish)

Ví dụ :

Nuôi cá multi là một trải nghiệm đáng giá cho những người yêu thích cá cảnh, nhưng hãy nhớ rằng loài cá nhỏ bé này cần vỏ ốc nhỏ để phát triển khỏe mạnh.