BeDict Logo

resto

/ˈɹɛstəʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "car" - Xe hơi, ô tô.
carnoun
/kɑː/ /kɑɹ/

Xe hơi, ô .

Cô ấy lái xe hơi đến trung tâm thương mại.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "new" - Đồ mới, của mới
newnoun
/njʉː/ /n(j)u/ /njuː/

Đồ mới, của mới

Bỏ cái cũ, rước cái mới vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "restoration" - Sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu.
/ɹɛstəˈɹeɪʃən/

Sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu.

Việc trùng tu nhà thờ thời trung cổ này bao gồm việc loại bỏ tất cả những thay đổi được thực hiện vào thời Victoria.

Hình ảnh minh họa cho từ "downtown" - Trung tâm thành phố, khu trung tâm.
/ˈdaʊntaʊn/ /ˌdaʊnˈtaʊn/

Trung tâm thành phố, khu trung tâm.

Chúng tôi đã đi vào khu trung tâm thành phố để mua đồ ăn cho buổi dã ngoại của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "lunch" - Bữa ăn trưa, cơm trưa.
lunchnoun
/lʌnt͡ʃ/

Bữa ăn trưa, cơm trưa.

Sau giờ học, tôi ăn vội bữa trưa nhẹ với một cái bánh mì sandwich và một quả táo.

Hình ảnh minh họa cho từ "club" - Câu lạc bộ, hội.
clubnoun
/klʌb/

Câu lạc bộ, hội.

Câu lạc bộ cờ vua của trường gặp mặt vào mỗi thứ tư sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "detailed" - Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ.
/dɪˈteɪld/

Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ.

Cô giáo trình bày chi tiết các bước giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "amazed" - Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt.
amazedverb
/əˈmeɪzd/

Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt.

Anh ấy đã vô cùng kinh ngạc khi phát hiện ra cô gái đó là một người máy.

Hình ảnh minh họa cho từ "chevy" - Sự truy đuổi, cuộc săn đuổi.
chevynoun
/ˈtʃɛvi/

Sự truy đuổi, cuộc săn đuổi.

Cuộc đuổi bắt đầy hào hứng của bọn trẻ băng qua công viên để đuổi theo xe kem là một cảnh tượng thật vui mắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "classic" - Kiệt tác, điển hình.
/ˈklæ.sɪk/

Kiệt tác, điển hình.

Kế hoạch bài giảng của giáo viên là một ví dụ điển hình về cách dạy phân số hiệu quả.