noun🔗ShareSự truy đuổi, cuộc săn đuổi. A hunt or pursuit; a chase."The children's excited chevy across the park for the ice cream truck was a joyful sight. "Cuộc đuổi bắt đầy hào hứng của bọn trẻ băng qua công viên để đuổi theo xe kem là một cảnh tượng thật vui mắt.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareReo hò, tiếng reo. A cry used in hunting."During the fox hunt, the hunters' enthusiastic "Chevy!" echoed through the fields as they urged the hounds onward. "Trong cuộc đi săn cáo, tiếng "Reo hò!" đầy nhiệt huyết của những người thợ săn vang vọng khắp cánh đồng khi họ thúc giục bầy chó săn tiến lên.soundcommunicationanimalsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò chơi đánh chắt, trò chơi đánh đáo. The game of prisoners' bars."The children invented a game of Chevy, using sticks as makeshift bars, to play in the woods. "Bọn trẻ tự nghĩ ra một trò chơi đánh chắt, dùng những cành cây làm chướng ngại vật tạm thời, để chơi trong rừng.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐuổi bắt, săn đuổi. To chase or hunt."The playful kittens will chevy the laser pointer dot all over the floor. "Mấy chú mèo con tinh nghịch sẽ đuổi bắt theo chấm laser khắp sàn nhà.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọc tức, quấy rầy, làm phiền. To vex or harass with petty attacks."The younger brother would constantly chevy his older sister by hiding her schoolbooks and pulling her hair. "Đứa em trai cứ luôn chọc tức chị gái bằng cách giấu sách vở và giật tóc chị.actionattitudecharacterwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLách, dần dần đạt được. To maneuver or secure gradually."The hiker carefully chevied herself across the narrow, icy ledge, ensuring each foothold was secure before moving on. "Người leo núi cẩn thận lách mình từng chút một qua gờ đá hẹp và đóng băng, đảm bảo mỗi điểm tựa đều chắc chắn trước khi di chuyển tiếp.actionvehicletechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLủi, Chuồn. To scurry."The mouse tried to chevy under the sofa when it saw the cat. "Con chuột vội lủi/chuồn xuống gầm ghế sofa khi thấy con mèo.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThúc giục, giục giã. To coerce or hurry along, as by persistent request."Even though I said no, my little brother kept chevying me to play video games with him until I finally gave in. "Mặc dù tôi đã từ chối rồi, em trai tôi cứ giục giã tôi chơi điện tử cùng đến khi tôi chịu thua mới thôi.actionlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọc ghẹo, trêu chọc, quấy rối. To subject to harassment or verbal abuse."The older kids would often chevy the younger ones on the playground, teasing them about their clothes or toys. "Trên sân chơi, đám trẻ lớn thường chọc ghẹo, trêu chọc đám trẻ nhỏ hơn, chế nhạo quần áo hoặc đồ chơi của chúng.actionlanguagecommunicationattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLẻn đến gần, áp sát nhanh chóng. To sneak up on or rapidly approach."The cat tried to chevy the bird, but it flew away. "Con mèo định lẻn đến gần con chim, nhưng nó đã bay mất.actionvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRượt đuổi, săn đuổi. To pursue as in a hunt."to chivvy the fox"Rượt đuổi con cáo.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc