noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quay phải, quay đằng sau. A 180-degree turn towards the right (especially of troops) Ví dụ : "The drill sergeant barked, "Execute a right-about!" and the platoon spun in perfect unison. " Viên trung sĩ huấn luyện quát lớn, "Quay phải, quay đằng sau!" và cả trung đội xoay người đồng loạt một cách hoàn hảo. military direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc