Hình nền cho saddlecloth
BeDict Logo

saddlecloth

/ˈsædəlklɒθ/ /ˈsædəlklɔθ/

Định nghĩa

noun

Yên, Tấm lót yên.

Ví dụ :

Người cưỡi ngựa cẩn thận đặt tấm lót yên dày bằng len lên lưng ngựa trước khi đặt yên lên trên.