noun🔗ShareHàng hóa có thể bán được. Something that can be sold."The artist worked hard to make her paintings saleable at the local market. "Người nghệ sĩ đã làm việc chăm chỉ để làm cho những bức tranh của cô ấy trở thành hàng hóa có thể bán được ở chợ địa phương.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó thể bán được, dễ bán, có giá trị bán. Suitable for sale; marketable; worth enough to try to sell."The old bicycle, after a good cleaning and some minor repairs, became saleable again. "Chiếc xe đạp cũ, sau khi được lau chùi kỹ lưỡng và sửa chữa vài chỗ nhỏ, lại trở nên có thể bán được.businesseconomycommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc