adjective🔗ShareLành mạnh, tốt cho sức khỏe, có lợi cho sức khỏe. Promoting health or well-being; wholesome, especially as related to air."The mountain air is wonderfully salubrious, making hiking a truly healthy activity. "Không khí trên núi vô cùng trong lành và tốt cho sức khỏe, khiến việc đi bộ đường dài trở thành một hoạt động thực sự có lợi.medicineenvironmentphysiologybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc