

scepters
Định nghĩa
Từ liên quan
glittering verb
/ˈɡlɪtəɹɪŋ/
Lấp lánh, long lanh, tỏa sáng.
"a glittering sword"
Một thanh kiếm lấp lánh dưới ánh mặt trời.
coronation noun
/ˌkɒɹəˈneɪʃən/ /ˌkɔɹəˈneɪʃən/
Lễ đăng quang.


"a glittering sword"
Một thanh kiếm lấp lánh dưới ánh mặt trời.