heraldry
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Đổi chỗ, Hoán đổi.
"The family photos showed a counterchanged history, with each generation reflecting traits passed down and altered slightly by their own experiences. "
Những bức ảnh gia đình cho thấy một lịch sử đã đổi chỗ, với mỗi thế hệ phản ánh những nét tính cách được truyền lại và hoán đổi nhẹ nhàng bởi những kinh nghiệm riêng của họ.

Dạ quỷ cái.
"Heraldic descriptions often mention ogresses; for example, a coat of arms might feature three silver shields each bearing two ogresses, resembling black buttons. "
Các mô tả về huy hiệu thường nhắc đến dạ quỷ cái; ví dụ, một huy hiệu có thể có ba khiên bạc, mỗi khiên mang hai dạ quỷ cái, trông giống như những chiếc cúc áo màu đen.

Trao vòng nguyệt quế, tôn vinh.

Khiên, huy hiệu.
"The knight's family history was proudly displayed on the tournament field, each generation represented by a different animal on their brightly colored scutcheon. "
Lịch sử gia tộc của chàng hiệp sĩ được phô trương đầy tự hào trên thao trường, mỗi thế hệ được tượng trưng bằng một con vật khác nhau trên chiếc khiên huy hiệu rực rỡ sắc màu của họ.

Dải băng nhỏ.

Lông ermine trắng, áo choàng lông ermine.

Hoa diên vĩ, Huy hiệu hoa diên vĩ.

Đổi chỗ, xen kẽ.
"The artist was counterchanging the colors in the quilt squares, alternating light and dark shades to create a visually dynamic pattern. "
Người nghệ sĩ đang đổi chỗ xen kẽ các màu sắc trong những mảnh vuông của tấm chăn, luân phiên sắc thái sáng và tối để tạo ra một họa tiết sống động về mặt thị giác.

Điểm huyệt.
"The heraldry book explained that the escutcheon's points, such as the fess point and honor point, each represent a specific area of the shield. "
Cuốn sách về huy hiệu học giải thích rằng các điểm huyệt trên huy hiệu, chẳng hạn như điểm trung tâm và điểm danh dự, mỗi điểm đại diện cho một khu vực cụ thể trên tấm khiên.










