Hình nền cho schnauzer
BeDict Logo

schnauzer

/ˈʃnaʊzɚ/

Định nghĩa

noun

Chó schnauzer, chó thuộc giống schnauzer.

Ví dụ :

"My neighbor's dog, a schnauzer, has a distinctive beard. "
Con chó của nhà hàng xóm tôi, một con chó schnauzer, có bộ râu rất đặc biệt.