Hình nền cho giggle
BeDict Logo

giggle

/ˈɡɪɡl/

Định nghĩa

noun

Tiếng cười khúc khích, tiếng cười hihi.

Ví dụ :

Tiếng cười khúc khích của cô bé vang vọng khắp lớp khi nhìn thấy bức tranh hài hước.