Hình nền cho slutty
BeDict Logo

slutty

/ˈslʌti/

Định nghĩa

adjective

Lẳng lơ, dâm đãng.

Ví dụ :

"The makeup, high heels and short skirt made her look so slutty."
Cách trang điểm, đôi giày cao gót và chiếc váy ngắn khiến cô ấy trông thật lẳng lơ.