noun🔗ShareSự vững chắc, sự ổn định, tính kiên định. The state of being steady"The dancer's steadiness on one leg was impressive. "Sự giữ thăng bằng vững chắc của vũ công khi đứng trên một chân thật đáng kinh ngạc.conditionqualityabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự vững chắc, sự ổn định, tính kiên định. The degree of stability"The dancer's steadiness during the pirouette impressed the audience. "Sự vững vàng của vũ công trong lúc xoay người đã gây ấn tượng với khán giả.conditionqualityphysicsabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc