Hình nền cho subjugated
BeDict Logo

subjugated

/ˈsʌbdʒʊɡeɪtɪd/ /ˈsʌbdʒəɡeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Khuất phục, nô dịch, chinh phục.

Ví dụ :

Sau khi quân nổi dậy thắng trận, người dân bị khuất phục và buộc phải tuân theo những luật lệ hà khắc của thủ lĩnh mới.